Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-028.86 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-772.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74A-267.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-572.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95A-140.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-440.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-431.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-395.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95B-018.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-304.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11A-139.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-805.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65C-267.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-095.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-470.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-532.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-821.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79A-587.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65A-498.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-823.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-573.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-100.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 12A-265.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-903.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-763.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 92A-418.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-570.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-175.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-119.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78A-219.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |