Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-267.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-572.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95A-140.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-408.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-440.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-431.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-395.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-872.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95B-018.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-175.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-119.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-291.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-267.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-470.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-532.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-821.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-929.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-495.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-587.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-265.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-903.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-763.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-418.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-062.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|