Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-076.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-727.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37C-584.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-462.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34A-847.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-087.08 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29D-565.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-478.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-929.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 65A-524.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-723.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34D-040.46 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 62A-474.73 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-494.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-949.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-345.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-648.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-767.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35C-160.60 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-414.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-868.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-747.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-347.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-202.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-383.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-537.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-687.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-272.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |