Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-060.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-353.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-262.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-615.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93C-180.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30L-317.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-671.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-745.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-464.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-979.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-482.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-664.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-204.04 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15C-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-240.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-314.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-494.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75C-161.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60K-646.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-422.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-857.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-432.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 84B-020.25 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 22A-272.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75C-161.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-161.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-325.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67D-010.14 | - | An Giang | Xe tải van | - |