Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-187.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92A-444.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65A-433.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68C-158.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-114.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-444.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-403.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-444.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-855.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86C-200.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 68A-297.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-822.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-444.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-260.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-725.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-899.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-437.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-444.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-777.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71A-222.34 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 78A-176.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-693.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-642.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-777.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81C-300.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-455.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-888.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-555.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-377.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-680.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |