Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-834.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-945.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-871.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71B-023.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86C-210.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-247.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-471.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-756.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-006.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-882.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-634.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-560.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21D-009.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-784.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-759.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-238.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-757.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71A-209.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-134.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-203.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-814.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-263.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-262.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65D-012.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-850.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-385.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|