Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-476.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-841.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-127.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-275.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-779.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-859.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-832.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-324.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-784.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-408.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-337.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-301.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-612.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17B-027.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-526.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-352.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-020.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-296.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-519.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-736.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|