Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-375.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-333.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-534.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-065.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-855.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-544.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-333.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-550.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93A-452.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-500.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-833.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-577.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-777.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-460.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-899.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-495.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 84A-120.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-430.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-755.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-222.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19A-699.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-222.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 71A-222.17 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61B-044.46 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 30L-799.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-477.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-777.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |