Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17C-200.08 - Thái Bình Xe Tải -
47A-766.64 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-577.78 - Hà Nội Xe Con -
14A-984.44 - Quảng Ninh Xe Con -
36C-444.43 - Thanh Hóa Xe Tải -
88B-024.44 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
15K-444.06 - Hải Phòng Xe Con -
51L-888.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-457.77 - Ninh Bình Xe Con -
30L-555.72 - Hà Nội Xe Con -
70A-555.38 - Tây Ninh Xe Con -
21C-111.60 - Yên Bái Xe Tải -
66A-299.98 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-111.36 - Hậu Giang Xe Con -
51L-833.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15D-045.55 - Hải Phòng Xe tải van -
17A-394.44 - Thái Bình Xe Con -
14A-999.53 - Quảng Ninh Xe Con -
81A-477.70 - Gia Lai Xe Con -
70A-515.55 - Tây Ninh Xe Con -
47A-844.43 - Đắk Lắk Xe Con -
66A-247.77 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-111.67 - Hậu Giang Xe Con -
35A-477.71 - Ninh Bình Xe Con -
70A-475.55 - Tây Ninh Xe Con -
79A-555.70 - Khánh Hòa Xe Con -
85C-076.66 - Ninh Thuận Xe Tải -
67B-033.38 - An Giang Xe Khách -
34C-444.46 - Hải Dương Xe Tải -
98A-777.18 - Bắc Giang Xe Con -