Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-174.44 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 64C-111.25 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93A-444.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 77C-234.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51N-077.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-115.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-748.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-713.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49C-388.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18A-410.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99C-333.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-177.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-555.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-699.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-444.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-647.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-224.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51D-999.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-427.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-143.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98C-353.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-444.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99C-344.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-111.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-372.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-384.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-511.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-704.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-334.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |