Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-611.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-149.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-763.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-876.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-190.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28A-206.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51K-802.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-671.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-185.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-124.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-951.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-232.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70C-187.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51K-767.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-708.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-564.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30K-421.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-256.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51K-942.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-542.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-410.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-547.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-400.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86A-260.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14C-385.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-441.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-544.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73C-162.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 70A-491.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-275.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |