Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62A-444.01 - Long An Xe Con -
24A-322.26 - Lào Cai Xe Con -
60K-513.33 - Đồng Nai Xe Con -
37K-321.11 - Nghệ An Xe Con -
36K-111.44 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-532.22 - Hà Nội Xe Con -
61K-555.72 - Bình Dương Xe Con -
30M-000.67 - Hà Nội Xe Con -
62C-222.33 - Long An Xe Tải -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -
51D-943.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
76A-330.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-433.39 - Đồng Nai Xe Con -
49A-755.50 - Lâm Đồng Xe Con -
95A-110.00 - Hậu Giang Xe Con -
29K-174.44 - Hà Nội Xe Tải -
71A-173.33 - Bến Tre Xe Con -
76C-174.44 - Quảng Ngãi Xe Tải -
60K-688.82 - Đồng Nai Xe Con -
51N-000.76 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-666.80 - Đồng Nai Xe Con -
18A-511.18 - Nam Định Xe Con -
67A-344.41 - An Giang Xe Con -
36K-010.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-111.42 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-024.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24C-152.22 - Lào Cai Xe Tải -
76A-233.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -