Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-328.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-476.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-247.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-263.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-447.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74C-131.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 27A-109.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 81C-233.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79C-211.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73A-301.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-500.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-048.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-337.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-414.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-244.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74A-241.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27A-103.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30L-071.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-400.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-291.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-504.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-245.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60K-457.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-941.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-805.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-783.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-440.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-288.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-536.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-484.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |