Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-292.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 73A-321.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-485.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21A-176.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30K-865.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-646.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-380.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95A-115.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-414.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-124.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48B-013.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 97A-074.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-327.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-361.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-795.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-885.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65C-217.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 81A-358.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-374.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 21A-192.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-441.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74C-123.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-095.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-105.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-425.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-890.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-504.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-307.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 18C-149.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73A-334.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |