Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-078.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29B-641.79 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 60K-473.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-270.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-774.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27C-067.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18A-464.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-344.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-910.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-486.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65C-202.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 86C-186.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 43C-283.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-295.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-441.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-267.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-543.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-481.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-065.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-730.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-512.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 27A-107.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-250.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-651.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-435.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-290.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-422.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-254.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-131.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-301.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |