Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-297.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-546.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-332.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-904.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-462.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-745.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-118.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 82A-127.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14D-031.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-164.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-175.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-790.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-701.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-240.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-770.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-429.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-129.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-270.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-024.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 37K-321.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-077.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 93A-409.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-251.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-716.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-482.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-049.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36K-274.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-410.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-073.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 12C-119.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |