Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-010.11 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51L-153.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-771.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 43A-944.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-412.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-037.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26D-010.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-868.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-848.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-575.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-505.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-292.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-484.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28A-252.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-282.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-873.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-202.02 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 43A-942.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-432.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-212.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-044.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-131.32 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63C-240.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-514.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |