Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-004.04 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 37C-575.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-969.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-272.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-272.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 15K-446.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-446.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-712.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-353.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98A-680.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-898.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-040.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-306.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-314.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-090.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-494.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-364.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34A-939.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-636.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15D-049.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 34A-728.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-141.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-424.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-349.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-270.70 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-383.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-197.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-427.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-080.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73B-020.23 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |