Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-192.22 - Hà Nội Xe Tải -
34A-788.82 - Hải Dương Xe Con -
51L-966.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-111.40 - Yên Bái Xe Tải -
51N-000.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36A-961.11 - Thanh Hóa Xe Con -
79A-491.11 - Khánh Hòa Xe Con -
60C-788.84 - Đồng Nai Xe Tải -
30K-743.33 - Hà Nội Xe Con -
51N-081.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
11C-067.77 - Cao Bằng Xe Tải -
51L-062.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76C-166.69 - Quảng Ngãi Xe Tải -
36K-264.44 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-487.77 - Hải Phòng Xe Con -
27C-068.88 - Điện Biên Xe Tải -
49A-610.00 - Lâm Đồng Xe Con -
69A-143.33 - Cà Mau Xe Con -
24A-270.00 - Lào Cai Xe Con -
51N-111.07 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-424.44 - Bình Phước Xe Con -
84C-109.99 - Trà Vinh Xe Tải -
93A-514.44 - Bình Phước Xe Con -
15K-430.00 - Hải Phòng Xe Con -
78B-022.24 - Phú Yên Xe Khách -
14K-000.31 - Quảng Ninh Xe Con -
86A-333.40 - Bình Thuận Xe Con -
61K-444.40 - Bình Dương Xe Con -
29K-333.60 - Hà Nội Xe Tải -
34C-444.32 - Hải Dương Xe Tải -