Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-164.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-184.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-388.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-555.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-555.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-437.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75A-333.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-274.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-633.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-888.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-220.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65C-224.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47D-022.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 84C-111.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 74C-129.99 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61K-566.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-254.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-144.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98A-777.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-296.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-491.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-111.64 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-555.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-888.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-444.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-111.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-600.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-377.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67A-276.66 | - | An Giang | Xe Con | - |