Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-888.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66C-165.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 17A-444.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-299.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-999.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-555.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66A-247.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-333.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-555.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-255.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-483.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-877.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-888.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-901.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38D-017.77 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51L-444.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-492.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-237.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17B-030.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 74C-124.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-311.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-555.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-755.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-430.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-844.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-477.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-264.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81C-287.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |