Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-451.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38A-666.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-888.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-924.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-924.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-444.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-501.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-654.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-881.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-496.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-222.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.67 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38A-594.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-234.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-310.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-220.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-230.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-132.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-381.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-074.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-370.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-071.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-111.50 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15D-055.59 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 19A-613.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-777.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-299.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |