Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-373.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-020.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-232.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-020.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-047.47 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-510.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-757.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-076.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-727.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37C-584.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-462.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34A-847.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-087.08 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29D-565.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-478.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-929.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 65A-524.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-723.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34D-040.46 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 62A-474.73 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-494.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-949.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-345.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-648.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-767.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35C-160.60 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-393.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |