Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-575.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-404.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21D-010.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-701.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-525.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-672.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-071.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 77D-010.11 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47D-020.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 77A-353.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66C-174.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-762.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-407.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 27C-064.64 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 11C-090.94 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51M-070.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48D-010.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 66A-294.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-535.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 69C-097.97 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 48A-252.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 77A-349.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-272.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-374.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-317.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-047.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-712.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-353.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |