Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-313.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-264.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-151.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 43A-850.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-047.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-329.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-262.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-504.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-797.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-070.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24C-151.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 85D-010.13 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 35A-347.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-242.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-929.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-784.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-494.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77D-010.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-082.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-272.72 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19D-020.28 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 73B-020.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51L-491.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-159.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30M-131.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-717.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-060.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-142.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |