Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-353.33 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-406.66 - Đồng Nai Xe Con -
37K-354.44 - Nghệ An Xe Con -
29K-463.33 - Hà Nội Xe Tải -
30L-555.14 - Hà Nội Xe Con -
62A-455.58 - Long An Xe Con -
92C-247.77 - Quảng Nam Xe Tải -
36C-444.49 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-347.77 - Nghệ An Xe Con -
51L-999.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-452.22 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-088.84 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-391.11 - Quảng Nam Xe Con -
30L-444.40 - Hà Nội Xe Con -
51L-988.81 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-222.46 - Hà Nam Xe Con -
51M-099.92 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-555.70 - Hà Nội Xe Con -
99A-888.76 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-293.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24B-022.24 - Lào Cai Xe Khách -
92A-394.44 - Quảng Nam Xe Con -
98A-705.55 - Bắc Giang Xe Con -
30L-004.44 - Hà Nội Xe Con -
61K-533.37 - Bình Dương Xe Con -
21A-192.22 - Yên Bái Xe Con -
51M-222.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
49A-777.29 - Lâm Đồng Xe Con -
86A-322.25 - Bình Thuận Xe Con -
92A-444.97 - Quảng Nam Xe Con -