Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-762.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 15K-384.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 68A-370.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 20A-843.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 61K-573.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 61K-548.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51M-307.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 70A-610.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 20A-845.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51M-130.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 18A-475.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51N-030.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 68A-364.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 22A-257.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 29K-379.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 76A-326.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51L-920.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 34A-957.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51L-800.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 79A-574.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 15K-341.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 81A-437.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 83A-191.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 36K-140.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51M-121.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 75A-391.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51M-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 15K-498.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 70A-613.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 67B-029.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|