Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-068.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-310.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-253.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-499.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-971.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-479.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-786.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-510.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-236.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15B-058.79 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 99A-677.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-045.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-304.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20A-878.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37C-483.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-508.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-950.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-362.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-312.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63D-014.39 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 75A-340.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-654.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37C-478.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-371.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-244.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-434.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-411.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 85A-128.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-158.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 22C-113.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |