Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-748.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63C-232.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-423.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22A-272.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30L-475.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-510.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43C-323.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51K-847.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-126.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88C-317.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-461.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-056.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 72C-272.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-521.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21C-116.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 65C-200.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 64A-181.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 86A-285.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-408.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-434.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-194.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-727.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-354.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-535.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-517.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |