Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-402.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 82A-135.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 78C-121.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51N-151.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-307.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65A-535.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-527.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-161.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 22D-010.15 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 51L-959.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-868.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67B-030.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 34C-436.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64A-212.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 75A-314.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-907.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-757.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-419.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-595.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-818.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 67C-180.80 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21C-101.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 61K-543.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-828.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86A-302.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |