Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-284.44 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
98C-333.83 - Bắc Giang Xe Tải -
47B-044.45 - Đắk Lắk Xe Khách -
51L-485.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-429.99 - Hải Phòng Xe Tải -
20A-899.93 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-777.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-414.44 - Hà Nội Xe Con -
98A-733.39 - Bắc Giang Xe Con -
72A-741.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-641.11 - Bắc Giang Xe Con -
94A-104.44 - Bạc Liêu Xe Con -
60C-666.44 - Đồng Nai Xe Tải -
90C-135.55 - Hà Nam Xe Tải -
98A-747.77 - Bắc Giang Xe Con -
60K-663.33 - Đồng Nai Xe Con -
65A-444.38 - Cần Thơ Xe Con -
89A-457.77 - Hưng Yên Xe Con -
51L-312.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-510.00 - Nghệ An Xe Tải -
86A-271.11 - Bình Thuận Xe Con -
29K-111.69 - Hà Nội Xe Tải -
15K-444.20 - Hải Phòng Xe Con -
60K-533.34 - Đồng Nai Xe Con -
90C-155.57 - Hà Nam Xe Tải -
29K-344.40 - Hà Nội Xe Tải -
51M-100.03 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-222.51 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-691.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
20A-888.31 - Thái Nguyên Xe Con -