Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-044.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-322.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 48C-099.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-999.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-420.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83D-011.14 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 64A-200.07 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34A-730.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-066.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-620.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-574.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-157.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-355.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-777.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-297.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28A-222.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-493.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-394.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-333.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-177.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-333.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-699.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-444.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 72A-730.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-307.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-510.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-733.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-444.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-712.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |