Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-441.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14D-030.37 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51N-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-581.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-843.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 14K-010.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-277.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-834.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 18A-464.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83A-191.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36D-030.32 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 60K-646.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-474.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-031.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-214.14 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-757.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-854.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-350.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-050.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-080.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |