Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-024.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 86A-303.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28A-200.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-403.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-727.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-414.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-151.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-277.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-474.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-127.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-147.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-198.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-191.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-218.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 11A-127.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-383.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73D-010.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-362.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78B-020.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 66C-171.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-111.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20C-313.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-265.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-434.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-393.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-086.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |