Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-042.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 61K-257.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-828.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-353.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 81C-284.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 11A-120.20 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 47D-020.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-202.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-242.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-475.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62C-224.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-535.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-250.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-444.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-834.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-393.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-753.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-747.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-858.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-767.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-959.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-872.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |