Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-333.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38D-017.77 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 20A-900.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-523.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-333.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-430.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-755.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-222.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19A-699.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-222.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 71A-222.17 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61B-044.46 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 30L-799.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-477.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-777.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-290.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 22A-271.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79A-480.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-837.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-466.64 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-000.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-162.22 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 99A-732.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64C-113.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19A-651.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-701.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-488.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-444.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-483.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |