Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-444.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-353.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-355.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-888.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-372.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-284.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-277.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 94A-111.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-111.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-704.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-474.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93C-199.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68A-340.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-613.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-400.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-222.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-222.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-184.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18D-011.16 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 64C-111.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98A-844.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-741.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-377.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-012.22 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 19A-555.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-371.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-427.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-444.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-053.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |