Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-586.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-660.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-603.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-148.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30M-381.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-291.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-476.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-268.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-704.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-675.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-273.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-641.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-840.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-532.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84A-113.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 93A-432.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-384.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-264.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-244.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-703.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-531.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-240.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-100.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-413.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-205.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-704.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-106.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-650.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |