Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-240.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-720.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34C-444.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 65A-534.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14K-000.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-321.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-461.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 75B-030.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 64C-111.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98A-877.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-111.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-000.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 23A-147.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 78A-181.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 92A-444.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51K-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-944.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90A-243.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-666.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-599.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-333.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-444.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-584.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-814.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-204.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 74A-277.76 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-444.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-950.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |