Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-444.35 - Hà Nội Xe Con -
49A-777.31 - Lâm Đồng Xe Con -
15K-307.77 - Hải Phòng Xe Con -
74C-144.40 - Quảng Trị Xe Tải -
30K-750.00 - Hà Nội Xe Con -
78A-222.14 - Phú Yên Xe Con -
37K-555.61 - Nghệ An Xe Con -
72A-844.42 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
11A-111.28 - Cao Bằng Xe Con -
24A-254.44 - Lào Cai Xe Con -
15K-204.44 - Hải Phòng Xe Con -
76A-296.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
23D-004.44 - Hà Giang Xe tải van -
60C-777.84 - Đồng Nai Xe Tải -
37K-555.12 - Nghệ An Xe Con -
30K-904.44 - Hà Nội Xe Con -
69A-152.22 - Cà Mau Xe Con -
51L-900.06 - Hồ Chí Minh Xe Con -
84C-111.58 - Trà Vinh Xe Tải -
93C-200.03 - Bình Phước Xe Tải -
27A-107.77 - Điện Biên Xe Con -
51M-222.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84A-134.44 - Trà Vinh Xe Con -
14K-000.30 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-755.59 - Hải Dương Xe Con -
61K-414.44 - Bình Dương Xe Con -
60K-647.77 - Đồng Nai Xe Con -
29K-264.44 - Hà Nội Xe Tải -
34C-444.90 - Hải Dương Xe Tải -
51L-264.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -