Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-305.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 35A-350.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-147.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-058.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-275.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61K-283.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-270.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-495.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-092.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-208.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-854.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-330.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-170.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-406.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-444.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-400.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-065.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-313.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 43A-785.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-410.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-712.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-458.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-298.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-485.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-314.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-264.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-464.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-244.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-549.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-070.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |