Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-490.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-975.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-292.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20A-898.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-246.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-526.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-207.07 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-617.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-343.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-485.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-484.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20A-868.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21B-017.17 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 15K-474.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-331.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-424.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-445.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-383.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 82A-142.42 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63A-292.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78C-121.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 15K-464.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48A-250.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-505.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-191.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37K-404.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |