Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-212.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-494.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-327.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51K-847.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-767.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-162.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-272.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-452.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-141.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-157.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51N-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-545.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-202.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-176.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-040.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-244.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-827.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-525.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36B-048.48 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 35A-474.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 65A-474.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-747.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-346.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-292.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |