Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-371.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-417.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-572.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-709.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-282.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-667.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-257.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-675.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-273.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21B-017.17 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 75C-160.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30L-184.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-868.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-757.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22A-272.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93C-202.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37K-424.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-205.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75A-393.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-717.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-142.42 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-464.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-494.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 64A-212.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77A-363.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-250.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |