Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-166.64 - Sơn La Xe Tải -
29K-377.74 - Hà Nội Xe Tải -
88A-722.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-191.11 - Hà Nội Xe Con -
98A-673.33 - Bắc Giang Xe Con -
60C-711.18 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.16 - Bến Tre Xe Con -
89A-444.55 - Hưng Yên Xe Con -
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
60B-081.11 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-444.85 - Nghệ An Xe Con -
29K-344.42 - Hà Nội Xe Tải -
36C-438.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51N-144.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-777.80 - Đồng Nai Xe Tải -
49A-777.46 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-436.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-222.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-688.80 - Hà Nội Xe Con -
73A-366.60 - Quảng Bình Xe Con -
60C-777.62 - Đồng Nai Xe Tải -
60K-555.40 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.30 - Hưng Yên Xe Con -
88A-800.04 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-660.00 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-922.24 - Hải Dương Xe Con -
63A-333.49 - Tiền Giang Xe Con -
98A-911.17 - Bắc Giang Xe Con -
60K-407.77 - Đồng Nai Xe Con -