Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15D-044.44 - Hải Phòng Xe tải van -
24B-017.77 - Lào Cai Xe Khách -
15K-217.77 - Hải Phòng Xe Con -
76A-298.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.55 - Trà Vinh Xe Tải -
15K-427.77 - Hải Phòng Xe Con -
27A-111.45 - Điện Biên Xe Con -
12A-266.65 - Lạng Sơn Xe Con -
29K-266.60 - Hà Nội Xe Tải -
51L-381.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-222.40 - Phú Yên Xe Con -
84A-134.44 - Trà Vinh Xe Con -
14K-000.30 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-755.59 - Hải Dương Xe Con -
61K-414.44 - Bình Dương Xe Con -
60K-647.77 - Đồng Nai Xe Con -
29K-264.44 - Hà Nội Xe Tải -
34C-444.90 - Hải Dương Xe Tải -
51L-264.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-766.61 - Đắk Lắk Xe Con -
81A-402.22 - Gia Lai Xe Con -
49A-637.77 - Lâm Đồng Xe Con -
92A-444.62 - Quảng Nam Xe Con -
43A-794.44 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-461.11 - Bình Phước Xe Con -
63A-333.54 - Tiền Giang Xe Con -
65A-522.28 - Cần Thơ Xe Con -
51N-133.31 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-333.16 - Quảng Ngãi Xe Con -
17C-200.01 - Thái Bình Xe Tải -