Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-545.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-704.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-575.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68B-037.03 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 29D-578.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89A-461.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-224.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27A-131.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-383.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-323.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98A-907.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-282.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-470.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-947.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-828.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 11A-105.05 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 63C-208.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-275.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93D-010.18 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 15K-278.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-305.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-545.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60C-787.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-828.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-097.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |