Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-363.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-273.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-130.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 86C-191.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-405.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47D-020.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 51N-121.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-423.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-454.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-301.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 21A-204.04 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-010.18 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 73A-353.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-346.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47D-020.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 30L-242.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-423.23 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-216.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-165.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93A-413.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-565.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48D-010.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48A-252.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-540.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-426.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 97C-050.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 49A-748.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |