Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-522.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-071.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-399.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-584.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-222.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 75A-400.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 65A-511.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-443.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-482.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-233.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 70A-518.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-444.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-588.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93C-200.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-387.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-251.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-407.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 86A-307.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 83A-177.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 64C-111.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98D-022.24 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 90C-137.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 38A-554.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-702.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-097.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-444.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-488.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-164.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-777.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |