Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-229.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-302.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-050.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-353.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-777.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11D-010.01 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51N-042.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-242.48 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-106.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-595.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-424.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65C-208.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-721.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-312.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-147.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-471.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-465.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60C-757.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79A-484.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68D-010.17 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 28A-242.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-959.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-935.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-707.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-730.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-461.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |