Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-173.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73C-184.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 72A-734.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-545.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29D-636.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-302.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-212.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-431.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-384.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-131.33 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-707.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-313.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-171.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77C-262.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47A-824.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72C-272.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-157.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-838.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-243.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-449.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-072.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-048.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-714.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11B-017.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 63A-310.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 62B-034.03 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 29K-408.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-171.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |