Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88D-022.24 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
47C-399.92 - Đắk Lắk Xe Tải -
43A-899.93 - Đà Nẵng Xe Con -
76C-177.70 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30M-333.42 - Hà Nội Xe Con -
48B-015.55 - Đắk Nông Xe Khách -
77A-333.25 - Bình Định Xe Con -
98A-642.22 - Bắc Giang Xe Con -
82A-155.54 - Kon Tum Xe Con -
60K-555.81 - Đồng Nai Xe Con -
71A-222.72 - Bến Tre Xe Con -
71A-222.98 - Bến Tre Xe Con -
36C-444.56 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-222.60 - Hà Nội Xe Con -
60K-600.07 - Đồng Nai Xe Con -
88A-733.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-871.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-411.17 - Hà Nội Xe Con -
51N-144.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-111.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-204.44 - Hà Nội Xe Con -
73C-165.55 - Quảng Bình Xe Tải -
75A-333.58 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
86A-322.29 - Bình Thuận Xe Con -
51L-666.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-444.65 - Bình Dương Xe Con -
98A-650.00 - Bắc Giang Xe Con -
51M-222.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
66C-188.89 - Đồng Tháp Xe Tải -
51N-044.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -