Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-444.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-466.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-201.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-360.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-555.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-277.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-406.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-390.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-523.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15C-437.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-222.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 72A-855.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-547.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-197.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-175.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 79C-222.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61C-622.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-221.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-577.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-111.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-133.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-055.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93D-011.17 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-444.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-499.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-288.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-300.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-127.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |