Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74A-265.55 - Quảng Trị Xe Con -
12C-144.42 - Lạng Sơn Xe Tải -
19A-555.39 - Phú Thọ Xe Con -
20C-271.11 - Thái Nguyên Xe Tải -
51N-111.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-588.87 - Tây Ninh Xe Con -
90A-288.80 - Hà Nam Xe Con -
30L-141.11 - Hà Nội Xe Con -
51L-644.46 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-099.98 - Đắk Nông Xe Tải -
48A-201.11 - Đắk Nông Xe Con -
30M-222.17 - Hà Nội Xe Con -
88C-320.00 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
18A-488.81 - Nam Định Xe Con -
64C-111.25 - Vĩnh Long Xe Tải -
43C-281.11 - Đà Nẵng Xe Tải -
78A-222.60 - Phú Yên Xe Con -
94A-111.03 - Bạc Liêu Xe Con -
38C-222.06 - Hà Tĩnh Xe Tải -
93A-444.45 - Bình Phước Xe Con -
60K-370.00 - Đồng Nai Xe Con -
30M-344.47 - Hà Nội Xe Con -
21A-222.59 - Yên Bái Xe Con -
28A-222.85 - Hòa Bình Xe Con -
64C-111.45 - Vĩnh Long Xe Tải -
98A-888.72 - Bắc Giang Xe Con -
84C-111.12 - Trà Vinh Xe Tải -
29K-087.77 - Hà Nội Xe Tải -
51D-999.35 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-327.77 - Kiên Giang Xe Con -