Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-482.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-222.54 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-888.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.38 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-544.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-297.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-432.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-777.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-511.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-811.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-222.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-344.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-317.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-499.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-322.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-111.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-999.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-600.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-455.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-011.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 20A-684.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-206.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-934.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-244.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-159.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98A-866.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-444.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |