Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-219.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37K-322.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-426.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-351.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-445.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-188.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-702.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 84A-121.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-294.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-281.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-625.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-277.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23C-077.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93A-417.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-980.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-692.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-259.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-482.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-477.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-247.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-742.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22C-101.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 14A-802.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-774.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-258.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-460.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-182.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-719.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |