Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-323.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-585.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-490.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-872.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25C-056.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 75A-334.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-282.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-197.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-646.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-434.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-818.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-353.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-984.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-291.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-476.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-229.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37K-302.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-417.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-193.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-603.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-575.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-404.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21D-010.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-701.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-525.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-672.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-071.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |