Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-353.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30K-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-125.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64A-202.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-171.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-707.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60C-714.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92B-040.43 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51L-930.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-444.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-824.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-227.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-515.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-525.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-414.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-341.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60K-414.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-707.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18C-146.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-282.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-273.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-494.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-454.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-217.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-919.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-837.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-949.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-191.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36B-049.04 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51N-127.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |