Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-314.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-319.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-212.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-355.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-214.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-423.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72C-269.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51D-923.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-624.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67C-165.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29K-047.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64B-019.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51L-087.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-274.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-220.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-374.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-940.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-404.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19A-544.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-725.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-349.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76A-232.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-736.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-708.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-697.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-210.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51K-759.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-296.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-594.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |