Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18C-148.88 - Nam Định Xe Tải -
29K-444.61 - Hà Nội Xe Tải -
38C-224.44 - Hà Tĩnh Xe Tải -
64C-108.88 - Vĩnh Long Xe Tải -
15K-164.44 - Hải Phòng Xe Con -
20C-283.33 - Thái Nguyên Xe Tải -
75A-399.97 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
28A-234.44 - Hòa Bình Xe Con -
98A-777.22 - Bắc Giang Xe Con -
64A-199.93 - Vĩnh Long Xe Con -
29K-133.39 - Hà Nội Xe Tải -
20A-804.44 - Thái Nguyên Xe Con -
63A-333.40 - Tiền Giang Xe Con -
28A-222.38 - Hòa Bình Xe Con -
18A-447.77 - Nam Định Xe Con -
30M-111.87 - Hà Nội Xe Con -
68A-320.00 - Kiên Giang Xe Con -
99C-333.84 - Bắc Ninh Xe Tải -
65C-207.77 - Cần Thơ Xe Tải -
20A-837.77 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-444.49 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-220.00 - Sơn La Xe Con -
98C-333.22 - Bắc Giang Xe Tải -
51L-666.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-346.66 - Kiên Giang Xe Con -
88A-733.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-240.00 - Hà Nội Xe Con -
98A-712.22 - Bắc Giang Xe Con -
47A-854.44 - Đắk Lắk Xe Con -
68C-177.74 - Kiên Giang Xe Tải -