Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-760.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-184.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-408.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-454.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-509.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-942.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38B-024.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 86A-266.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-387.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-504.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75C-144.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-119.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-676.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89D-026.39 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51L-121.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-278.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-369.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-448.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-443.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-348.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97C-038.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 35C-172.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 75A-332.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-074.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-976.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-177.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-110.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-400.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-306.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-375.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |