Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-484.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 26C-147.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 61K-525.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-205.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-706.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 82C-090.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-842.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92A-363.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-242.41 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 63C-232.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-404.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-849.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-535.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77D-010.14 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-181.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-511.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22D-010.15 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 34A-939.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75C-153.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-868.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21A-224.24 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51N-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-202.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-212.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15B-057.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 93B-025.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 30L-737.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |