Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-555.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 23A-134.44 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.23 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-088.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-650.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63A-333.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-159.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49A-631.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-999.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-288.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-412.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-524.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-743.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26B-022.20 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 49A-777.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-788.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 77C-264.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 95A-111.49 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 67D-011.13 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 38C-244.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17A-408.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48B-014.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51D-918.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-465.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-097.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-520.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |