Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-222.42 - Bến Tre Xe Con -
94C-075.55 - Bạc Liêu Xe Tải -
84C-111.18 - Trà Vinh Xe Tải -
88A-741.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-071.11 - Hà Nội Xe Con -
98A-670.00 - Bắc Giang Xe Con -
82C-085.55 - Kon Tum Xe Tải -
60K-555.32 - Đồng Nai Xe Con -
89A-421.11 - Hưng Yên Xe Con -
37C-486.66 - Nghệ An Xe Tải -
61K-455.52 - Bình Dương Xe Con -
36C-488.89 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-624.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-111.49 - Hà Nội Xe Con -
60K-666.05 - Đồng Nai Xe Con -
51L-444.47 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-444.69 - Hưng Yên Xe Con -
36C-446.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-175.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
25C-054.44 - Lai Châu Xe Tải -
65A-413.33 - Cần Thơ Xe Con -
61K-444.95 - Bình Dương Xe Con -
12B-017.77 - Lạng Sơn Xe Khách -
60K-566.61 - Đồng Nai Xe Con -
38A-701.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
99C-333.24 - Bắc Ninh Xe Tải -
88A-672.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98D-022.25 - Bắc Giang Xe tải van -
30M-277.76 - Hà Nội Xe Con -
97A-082.22 - Bắc Kạn Xe Con -