Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-730.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98C-333.83 - Bắc Giang Xe Tải -
68A-312.22 - Kiên Giang Xe Con -
75A-331.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-222.42 - Hà Nội Xe Con -
18A-510.00 - Nam Định Xe Con -
34C-444.75 - Hải Dương Xe Tải -
29K-377.72 - Hà Nội Xe Tải -
37K-487.77 - Nghệ An Xe Con -
89C-355.56 - Hưng Yên Xe Tải -
51L-777.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-641.11 - Bắc Giang Xe Con -
60K-410.00 - Đồng Nai Xe Con -
51L-977.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-040.00 - Thanh Hóa Xe Con -
88C-311.10 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34C-444.03 - Hải Dương Xe Tải -
98A-747.77 - Bắc Giang Xe Con -
82A-155.50 - Kon Tum Xe Con -
37C-484.44 - Nghệ An Xe Tải -
51L-312.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-444.66 - Đồng Nai Xe Con -
29K-333.83 - Hà Nội Xe Tải -
89A-454.44 - Hưng Yên Xe Con -
62C-222.90 - Long An Xe Tải -
89C-301.11 - Hưng Yên Xe Tải -
30L-966.63 - Hà Nội Xe Con -
98A-666.44 - Bắc Giang Xe Con -
51N-099.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-374.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -