Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-458.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-298.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-485.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-314.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-331.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51K-980.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-541.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-352.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-413.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-534.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-426.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-124.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-752.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-508.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34C-437.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43A-809.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-387.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-704.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-489.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-127.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30K-503.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-332.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-302.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-466.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-593.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-234.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-887.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-294.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-452.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |