Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-287.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-101.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-303.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-657.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-474.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-040.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-320.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34C-426.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89B-027.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 30K-602.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-979.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-418.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-617.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66C-191.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-141.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-181.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15K-303.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-734.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-585.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-424.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-170.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-717.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30L-696.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-131.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-387.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-373.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-274.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-969.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-189.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |