Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-115.15 - Hà Nội Xe Tải -
88A-717.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-497.97 - Nghệ An Xe Con -
51L-496.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-740.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-570.70 - Nghệ An Xe Con -
26B-020.21 - Sơn La Xe Khách -
29K-454.59 - Hà Nội Xe Tải -
51N-090.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-939.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65C-224.22 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-708.08 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-315.15 - Kiên Giang Xe Con -
36C-575.72 - Thanh Hóa Xe Tải -
85B-014.14 - Ninh Thuận Xe Khách -
93A-505.00 - Bình Phước Xe Con -
60K-494.94 - Đồng Nai Xe Con -
28C-105.05 - Hòa Bình Xe Tải -
51L-425.25 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-036.03 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-405.05 - Cần Thơ Xe Con -
99A-846.46 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-767.66 - Hải Dương Xe Con -
36K-282.85 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-252.51 - Hà Nội Xe Con -
29K-353.59 - Hà Nội Xe Tải -
60K-696.90 - Đồng Nai Xe Con -
28A-237.37 - Hòa Bình Xe Con -
30K-928.92 - Hà Nội Xe Con -
26A-214.14 - Sơn La Xe Con -