Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-146.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-222.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-533.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-111.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-057.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-444.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73A-321.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-544.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-203.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-022.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-671.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-788.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-416.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-377.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-784.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-365.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-400.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-544.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-977.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-422.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-763.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-371.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-311.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34C-444.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-205.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-837.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68A-377.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |