Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-449.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79C-210.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70A-484.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-730.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-408.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24B-017.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 86A-288.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 38A-700.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-512.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-224.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-188.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-680.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-423.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-287.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-378.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75C-143.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30L-153.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-137.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-535.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-305.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-525.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-344.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-113.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-681.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-450.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-264.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75A-331.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-314.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34A-954.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-265.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |