Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-067.67 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73A-347.47 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86A-293.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 11A-135.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 89A-406.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-898.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-418.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-560.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-323.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-212.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 73C-171.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65A-444.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93D-010.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-161.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67C-191.90 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 49C-396.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11A-110.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-406.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36C-571.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63A-313.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-484.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66C-158.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-745.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-585.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-874.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-310.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-353.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-292.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |