Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-878.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-959.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-595.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-696.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-017.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-271.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-626.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65D-011.01 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 37C-530.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-942.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-343.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-948.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-314.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-393.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 71C-116.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 75A-383.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-212.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-232.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 64A-181.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 89A-435.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-605.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73C-170.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93A-523.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-230.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-856.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-424.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-205.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |