Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-429.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-899.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-777.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-414.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-733.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-741.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-641.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 94A-104.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 60C-666.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 90C-135.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98A-747.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-663.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89A-457.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-312.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-510.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86A-271.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-111.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-444.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-533.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90C-155.57 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29K-344.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-100.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-691.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-888.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-760.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-333.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-263.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-455.51 | - | Long An | Xe Con | - |