Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-312.22 - Nghệ An Xe Con -
36K-035.55 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-955.54 - Hải Dương Xe Con -
84B-022.29 - Trà Vinh Xe Khách -
34C-433.39 - Hải Dương Xe Tải -
99C-267.77 - Bắc Ninh Xe Tải -
73A-350.00 - Quảng Bình Xe Con -
60K-387.77 - Đồng Nai Xe Con -
51L-999.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-333.09 - Hà Nội Xe Tải -
94A-101.11 - Bạc Liêu Xe Con -
19A-733.30 - Phú Thọ Xe Con -
29K-192.22 - Hà Nội Xe Tải -
62A-381.11 - Long An Xe Con -
36A-999.44 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-222.46 - Hà Nam Xe Con -
43A-944.46 - Đà Nẵng Xe Con -
51N-111.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-356.66 - Quảng Nam Xe Con -
60K-485.55 - Đồng Nai Xe Con -
51N-011.17 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-381.11 - Hải Dương Xe Tải -
36K-222.14 - Thanh Hóa Xe Con -
24A-322.26 - Lào Cai Xe Con -
62B-033.32 - Long An Xe Khách -
30K-743.33 - Hà Nội Xe Con -
51L-999.13 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-333.11 - Nghệ An Xe Con -
34A-730.00 - Hải Dương Xe Con -
69C-104.44 - Cà Mau Xe Tải -