Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-276.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-464.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-484.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-415.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-730.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-714.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-373.71 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-797.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-313.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-047.04 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 93A-460.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26A-214.14 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 81A-472.72 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-293.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-313.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 65A-534.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-515.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-202.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-461.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-525.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-135.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 78C-742.42 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 17D-014.01 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 20C-323.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-157.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83A-161.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 89C-323.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-527.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-474.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 82A-161.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |