Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-444.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-444.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-333.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-300.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-666.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-412.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-666.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-866.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-633.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-496.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-555.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-627.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84C-111.34 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-622.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38A-666.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51D-937.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-777.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74C-125.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81A-444.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29D-565.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86A-333.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 17C-222.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-548.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-444.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12A-266.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-253.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 38C-222.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84B-021.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |