Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-935.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-631.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95A-111.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 47A-714.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-522.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-444.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-788.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-777.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-944.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-444.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-111.49 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-360.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-164.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-444.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-222.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79D-011.17 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30L-300.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-632.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-482.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-888.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-222.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-666.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-176.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 79A-555.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-222.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.57 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70A-501.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |