Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-351.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27C-067.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-096.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-894.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-202.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-109.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 70A-501.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-111.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43C-283.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99C-266.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-152.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-381.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-264.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-085.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-476.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 65A-481.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-207.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 18A-434.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-304.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-151.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-375.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-758.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-440.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24C-148.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-348.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-237.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27A-107.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30K-809.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-705.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-289.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |