Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-780.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-414.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-472.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-295.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-371.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-747.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-483.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81A-474.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-274.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-783.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-476.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26C-145.45 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65A-515.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-727.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20C-323.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15K-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-667.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-482.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-757.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-232.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-262.64 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 75B-030.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30L-487.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-471.71 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-474.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 82A-151.59 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 75B-030.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |