Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-252.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-393.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-353.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-428.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-949.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-607.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-959.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-975.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-313.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17C-202.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-408.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-104.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-272.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-848.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-547.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-898.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-047.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 92A-394.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 97C-050.55 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 61K-475.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-444.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-414.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-834.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-434.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-457.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14K-010.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-252.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |