Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-734.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-939.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-838.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29D-567.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-459.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47A-691.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-604.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77B-041.41 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 29D-565.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67D-010.19 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51N-151.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-246.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-407.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-676.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17B-030.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 51L-717.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-424.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-167.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-616.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79A-587.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-555.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-714.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-813.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-646.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-646.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-926.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-846.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-454.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |