Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-020.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 65C-256.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-202.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37K-434.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-929.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-416.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65A-525.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60C-666.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-525.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-282.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-222.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 86C-199.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37K-330.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-505.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.25 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-867.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-073.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-262.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-730.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-169.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95D-024.24 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 60C-787.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-464.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-494.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-134.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-212.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 67A-289.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73A-304.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |