Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19D-020.23 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 60C-667.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-507.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-218.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-696.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-050.53 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 79A-530.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73C-191.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78B-020.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 19C-217.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-606.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-313.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93A-444.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92C-265.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 12D-010.14 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 74C-131.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98C-393.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-303.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-086.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76B-030.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 19A-546.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-292.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-621.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14C-460.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-460.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-349.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-766.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-942.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-575.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |