Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75D-010.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51M-194.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-304.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-185.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11A-131.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 86A-325.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29D-578.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 73A-363.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-240.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.14 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47A-851.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-274.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-012.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 82A-161.60 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-202.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-134.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-275.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86A-323.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-494.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-278.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-413.13 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47C-404.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-250.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89A-565.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-072.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-793.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-429.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-770.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |