Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-444.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-664.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 65C-211.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84C-111.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-137.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-044.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-087.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-355.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 70A-599.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-888.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-734.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 62A-444.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98C-333.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-399.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68A-347.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76C-177.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 89C-333.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99A-742.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-766.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-466.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-111.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98C-333.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48B-015.55 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51L-777.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-899.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93D-011.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60C-675.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 71A-222.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-322.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-055.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |