Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-933.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -
70A-611.18 - Tây Ninh Xe Con -
51D-943.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
92A-444.92 - Quảng Nam Xe Con -
49A-780.00 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-433.39 - Đồng Nai Xe Con -
29K-174.44 - Hà Nội Xe Tải -
71A-173.33 - Bến Tre Xe Con -
76C-174.44 - Quảng Ngãi Xe Tải -
51N-000.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.83 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-666.80 - Đồng Nai Xe Con -
36K-010.00 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-777.31 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-024.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24C-152.22 - Lào Cai Xe Tải -
76A-233.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
74C-144.40 - Quảng Trị Xe Tải -
78A-222.14 - Phú Yên Xe Con -
72A-844.42 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
27C-060.00 - Điện Biên Xe Tải -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
23D-004.44 - Hà Giang Xe tải van -
84C-111.68 - Trà Vinh Xe Tải -
37K-555.12 - Nghệ An Xe Con -
81C-237.77 - Gia Lai Xe Tải -
51L-900.06 - Hồ Chí Minh Xe Con -