Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-448.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-472.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-470.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-130.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-493.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-317.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-851.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-370.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-765.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-732.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-431.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-037.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-296.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-331.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-067.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-661.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-794.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-485.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-362.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-701.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-445.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-474.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-458.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85C-079.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 23A-146.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 75A-336.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-183.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-941.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-718.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49C-357.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |