Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-393.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92A-434.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19A-707.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-284.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-246.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-026.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51K-813.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-595.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-030.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30L-272.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-828.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-181.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-402.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14D-032.03 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 18C-156.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88A-757.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-246.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-818.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-744.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-202.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-451.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83C-123.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 99C-262.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 68A-351.51 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-537.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-261.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-297.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36B-050.51 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |