Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-282.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-010.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-989.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-818.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-670.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-594.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-261.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-252.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83D-010.13 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 65A-464.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 19A-707.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-717.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-020.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 36K-282.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 93C-181.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18A-408.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-721.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-090.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43D-015.15 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51L-641.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-427.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-325.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-242.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-080.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-860.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |