Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-444.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-740.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-217.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-555.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-555.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17A-401.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-688.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-333.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-840.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-255.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-544.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-670.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-877.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-555.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-422.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-422.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-237.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-111.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 12A-227.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-511.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-511.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-555.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-699.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |