Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-597.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-414.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-888.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-474.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-555.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-777.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-888.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-426.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72C-267.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79A-555.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-355.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-343.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-691.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-777.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-601.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-222.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-520.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-082.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75D-013.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51L-711.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-425.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-222.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-666.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43B-066.64 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 74A-243.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 90C-134.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 86A-285.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-111.51 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 43A-966.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |